Bản dịch của từ 治验 trong tiếng Việt

治验

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

治验 (Động từ)

zhì yàn
01

Thẩm vấn, tra hỏi để làm rõ sự thật hoặc xác minh lời khai (Hán Việt: trị nghiệm — xét hỏi cho rõ)

审问得实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 治验

zhì

yàn

Các từ liên quan

治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
治
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊ】
Các biến thể:
乿, 𡭒, 𣳮, 𦠋
Hình thái radical:
⿰,⺡,台
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép