Bản dịch của từ 沼吴 trong tiếng Việt

沼吴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

沼吴 (Danh từ)

zhǎo wú
01

Nó là ẩn dụ cho sự hủy diệt và bị biến thành hầm chứa (ám chỉ những cung điện đổ nát, chìm ngập hoặc hoang tàn của nước Ngô).

犹言灭吴。语本《左传.哀公元年》:“越十年生聚,而十年教训,二十年之外,吴其为沼乎!”杜预注:“谓吴宫室废坏,当为污池。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沼吴

zhǎo

Các từ liên quan

沼地
沼气
沼池
沼沚
沼泽
吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
沼
Bính âm:
【zhǎo】【ㄓㄠˇ】【CHIỂU】
Hình thái radical:
⿰,⺡,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép