Bản dịch của từ 沼气 trong tiếng Việt

沼气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

沼气 (Danh từ)

zhǎo qì
01

Khí mê-tan; khí đốt; khí mỏ

池沼污泥中埋藏的植物体发酵腐烂生成的气体,也可用粪便、植物茎叶加甲烷细菌发酵制得主要成分是甲烷用作燃料或化工原料

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沼气

zhǎo

Các từ liên quan

沼吴
沼地
沼池
沼沚
沼泽
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
沼
Bính âm:
【zhǎo】【ㄓㄠˇ】【CHIỂU】
Hình thái radical:
⿰,⺡,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép