Bản dịch của từ 沼泽山雀 trong tiếng Việt

沼泽山雀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

沼泽山雀 (Danh từ)

zhǎo zé shān què
01

Chim sẻ núi đầm lầy

一种生活在沼泽地区的山雀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沼泽山雀

zhǎo

shān

què

沼
Bính âm:
【zhǎo】【ㄓㄠˇ】【CHIỂU】
Hình thái radical:
⿰,⺡,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép