Bản dịch của từ 沼狸 trong tiếng Việt

沼狸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

沼狸 (Danh từ)

zhǎo lí
01

Loài chồn nước

一种生活在沼泽地带的小型哺乳动物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沼狸

zhǎo

沼
Bính âm:
【zhǎo】【ㄓㄠˇ】【CHIỂU】
Hình thái radical:
⿰,⺡,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép