Bản dịch của từ 沽吊 trong tiếng Việt
沽吊
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
沽吊 (Thành ngữ)
【gū diào】
01
Xem “沽名吊誉” — tìm kiếm danh tiếng, khoe khoang để được khen ngợi; hành động mưu cầu thanh danh hão
见“沽名吊誉”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沽吊
gū
沽
diào
吊
Các từ liên quan
沽保
沽卖
沽名
沽名卖直
沽名吊誉
吊丧
吊临
吊书
吊书子
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 酤, 𥂰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觚
辜
鴣
姑
孤
笟
㠫
蛄
鮕
磆
骨
罛
漚
漠
洷
淰
滯
汾
㵌
沴
洱
泬
沣
㴈
者
㑍
典
屈
孧
𠃳
𠃰
拎
𠈬
郀
易
𠉋
塘沽
汉沽
大沽
津沽
沽名
沽酒
沽源
泸沽湖
塘沽区
汉沽区
