Bản dịch của từ 沽售 trong tiếng Việt
沽售
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
沽售 (Động từ)
【gū shòu】
01
Bán; bán đi (thường chỉ xuất bán, nhượng lại vật hoặc hàng hóa)
出卖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沽售
gū
沽
shòu
售
Các từ liên quan
沽保
沽卖
沽吊
沽名
沽名卖直
售世
售价
售卖
售奸
售子
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 酤, 𥂰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觚
辜
鴣
姑
孤
笟
㠫
蛄
鮕
磆
骨
罛
漚
漠
洷
淰
滯
汾
㵌
沴
洱
泬
沣
㴈
者
㑍
典
屈
孧
𠃳
𠃰
拎
𠈬
郀
易
𠉋
塘沽
汉沽
大沽
津沽
沽名
沽酒
沽源
泸沽湖
塘沽区
汉沽区
