Bản dịch của từ 沽恩 trong tiếng Việt

沽恩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

沽恩 (Động từ)

gū ēn
01

Nịnh nọt, tâng bốc để lấy lòng (bán rẻ lòng tự trọng để được ân huệ)

卖好,讨好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沽恩

ēn

Các từ liên quan

沽保
沽卖
沽吊
沽名
沽名卖直
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
沽
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
酤, 𥂰
Hình thái radical:
⿰,⺡,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép