Bản dịch của từ 沽泊 trong tiếng Việt

沽泊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

沽泊 (Động từ)

gū bó
01

Bán rượu (làm nghề bán rượu), tương tự như “bán rượu thuê” trong cổ xưa

卖酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沽泊

Các từ liên quan

沽保
沽卖
沽吊
沽名
沽名卖直
泊位
泊地
泊如
沽
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
酤, 𥂰
Hình thái radical:
⿰,⺡,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép