Bản dịch của từ 沽洗 trong tiếng Việt
沽洗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
沽洗 (Danh từ)
【gū xǐ】
01
Tên chuông (tên một loại chuông trong Hán cổ hoặc tên riêng của chuông)
1.钟名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một trong mười hai luật (十二律) trong nhạc lý cổ Trung Hoa — tên một cung/tiết luật âm nhạc cổ
2.十二律之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沽洗
gū
沽
xǐ
洗
Các từ liên quan
沽保
沽卖
沽吊
沽名
沽名卖直
洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 酤, 𥂰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觚
辜
鴣
姑
孤
笟
㠫
蛄
鮕
磆
骨
罛
漚
漠
洷
淰
滯
汾
㵌
沴
洱
泬
沣
㴈
者
㑍
典
屈
孧
𠃳
𠃰
拎
𠈬
郀
易
𠉋
塘沽
汉沽
大沽
津沽
沽名
沽酒
沽源
泸沽湖
塘沽区
汉沽区
