Bản dịch của từ 沽矫 trong tiếng Việt

沽矫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

沽矫 (Động từ)

gū jiǎo
01

Thổi phồng, tâng bốc (ý nói nói quá, khuếch đại lời lẽ); theo chữ nghĩa cũ: gần nghĩa với “沽激” — chọc giận, kích động

犹沽激。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沽矫

jiǎo

Các từ liên quan

沽保
沽卖
沽吊
沽名
沽名卖直
矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
沽
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
酤, 𥂰
Hình thái radical:
⿰,⺡,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép