Bản dịch của từ 沾 trong tiếng Việt
沾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
沾 (Động từ)
【zhān】
01
Thấm ướt; ướt
浸湿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dính; thấm
因为接触而被东西附着上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Động; chạm
接触;染上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Được; hưởng
因发生关系而得到 (好处)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Tốt; có thể
行;好;可以
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【TRIÊM】
- Các biến thể:
- 粘, 酟, 霑, 添
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譫
枬
魙
栴
鸇
鹯
邅
霑
鳽
詀
讝
氊
驔
墊
澱
阽
惦
玷
䩚
㶘
橂
鈿
殿
𠕇
添
𠑺
靔
黇
婖
酟
呑
天
兲
靝
浿
沩
浫
漼
潟
滍
瀃
濫
汓
溟
沠
㶘
狌
佫
罖
呾
泝
斺
䏒
奋
钒
驵
玬
㞽
沾染
沾光
沾边
沾满
沾污
沾手
沾湿
均沾
沾酱
沾亲
