Bản dịch của từ 沾染 trong tiếng Việt

沾染

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

沾染 (Động từ)

zhān rǎn
01

Dính; nhiễm; nhiễm phải

因接触而附着上某种不好的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lây; tiêm nhiễm (do tiếp xúc mà bị ảnh hưởng xấu)

因接触而受到不良的影响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沾染

zhān

rǎn

Các từ liên quan

沾丐
沾丐后人
沾亲
沾亲带友
沾亲带故
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
沾
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【TRIÊM】
Các biến thể:
粘, 酟, 霑, 添
Hình thái radical:
⿰,⺡,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép