Bản dịch của từ 沾染程度检查仪 trong tiếng Việt

沾染程度检查仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

沾染程度检查仪 (Danh từ)

zhān rǎn chéng dù jiǎn chá yí
01

Thiết bị kiểm tra mức độ ô nhiễm

用于检测物体或环境中污染或感染程度的仪器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沾染程度检查仪

zhān

rǎn

chéng

jiǎn

chá

沾
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【TRIÊM】
Các biến thể:
粘, 酟, 霑, 添
Hình thái radical:
⿰,⺡,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép