Bản dịch của từ 沾污 trong tiếng Việt

沾污

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

沾污 (Động từ)

zhān wū
01

Hoen ố; nhiễm; hoen; ố; lấm

意指某一外界之物因进入或接触某一物体而破坏其纯度的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lọ lem; nhọ; bết dơ; dơ bẩn; ô nhiễm

沾污是指物体表面或环境被污垢、污染物等弄脏的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沾污

zhān

Các từ liên quan

沾丐
沾丐后人
沾亲
沾亲带友
沾亲带故
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
沾
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【TRIÊM】
Các biến thể:
粘, 酟, 霑, 添
Hình thái radical:
⿰,⺡,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép