Bản dịch của từ 沾沐 trong tiếng Việt
沾沐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
沾沐 (Động từ)
【zhān mù】
01
Thấm ướt; làm ẩm, làm ngấm (ví dụ: chất lỏng thấm vào vật thể), tương tự “ngấm, tưới mát”
2.浸润﹔滋润。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1.蒙受恩泽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沾沐
zhān
沾
mù
沐
Các từ liên quan
沾丐
沾丐后人
沾亲
沾亲带友
沾亲带故
沐仁浴义
沐兰
沐冠
沐发
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【TRIÊM】
- Các biến thể:
- 粘, 酟, 霑, 添
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譫
枬
魙
栴
鸇
鹯
邅
霑
鳽
詀
讝
氊
驔
墊
澱
阽
惦
玷
䩚
㶘
橂
鈿
殿
𠕇
添
𠑺
靔
黇
婖
酟
呑
天
兲
靝
浿
沩
浫
漼
潟
滍
瀃
濫
汓
溟
沠
㶘
狌
佫
罖
呾
泝
斺
䏒
奋
钒
驵
玬
㞽
沾染
沾光
沾边
沾满
沾污
沾手
沾湿
均沾
沾酱
沾亲
