Bản dịch của từ 沾沾喜气 trong tiếng Việt

沾沾喜气

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

沾沾喜气 (Thành ngữ)

zhān zhān xǐ qì
01

Xin vía; lấy may

别人有喜事的时候去凑热闹,希望自己也能有好运。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沾沾喜气

zhān

zhān

沾
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【TRIÊM】
Các biến thể:
粘, 酟, 霑, 添
Hình thái radical:
⿰,⺡,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép