Bản dịch của từ 沾沾自好 trong tiếng Việt
沾沾自好
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
沾沾自好 (Tính từ)
【zhān zhān zì hào】
01
Tự mãn, tự hài lòng.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沾沾自好
zhān
沾
zhān
自
zì
好
Các từ liên quan
沾丐
沾丐后人
沾亲
沾亲带友
沾亲带故
自下
自下而上
自不量力
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【TRIÊM】
- Các biến thể:
- 粘, 酟, 霑, 添
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譫
枬
魙
栴
鸇
鹯
邅
霑
鳽
詀
讝
氊
驔
墊
澱
阽
惦
玷
䩚
㶘
橂
鈿
殿
𠕇
添
𠑺
靔
黇
婖
酟
呑
天
兲
靝
浿
沩
浫
漼
潟
滍
瀃
濫
汓
溟
沠
㶘
狌
佫
罖
呾
泝
斺
䏒
奋
钒
驵
玬
㞽
沾染
沾光
沾边
沾满
沾污
沾手
沾湿
均沾
沾酱
沾亲
