Bản dịch của từ 沾泥 trong tiếng Việt

沾泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

沾泥 (Danh từ)

zhān ní
01

Lấm bùn; dính bùn

在泥土中沾染,通常指物体或人的表面沾上泥土。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沾泥

zhān

沾
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【TRIÊM】
Các biến thể:
粘, 酟, 霑, 添
Hình thái radical:
⿰,⺡,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép