Bản dịch của từ 沾缨 trong tiếng Việt

沾缨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

沾缨 (Động từ)

zhān yīng
01

Khóc đến nước mắt làm ướt vành mũ (冠缨),形容 đau buồn, khóc nức nở

谓泪水浸湿冠缨。指痛哭﹑悲伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沾缨

zhān

yīng

Các từ liên quan

沾丐
沾丐后人
沾亲
沾亲带友
沾亲带故
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
沾
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【TRIÊM】
Các biến thể:
粘, 酟, 霑, 添
Hình thái radical:
⿰,⺡,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép