Bản dịch của từ 沾风惹草 trong tiếng Việt

沾风惹草

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

沾风惹草 (Tính từ)

zhān fēng ré cǎo
01

Gió trêu cỏ; quyến rũ, tán tỉnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沾风惹草

zhān

fēng

cǎo

Các từ liên quan

沾丐
沾丐后人
沾亲
沾亲带友
沾亲带故
风世
风丝
风丝不透
惹乱子
惹事
惹事招非
惹事生非
惹人注目
草上霜
草上飞
草丛
草人
沾
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【TRIÊM】
Các biến thể:
粘, 酟, 霑, 添
Hình thái radical:
⿰,⺡,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép