Bản dịch của từ 沿 trong tiếng Việt
沿
Trạng từDanh từĐộng từGiới từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
沿 (Trạng từ)
【yàn】
01
Mép nước; ven (tương đương nghĩa 沿 yán)
(沿儿) 水边
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ria
沿边的部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
沿 (Danh từ)
【yàn】
01
Mép; rìa
(沿儿) 边
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
沿 (Động từ)
【yàn】
01
Theo (phương pháp, cách thức... đã có sẵn)
依照以往的方法、规矩、式样等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
May viền quần áo
顺着衣物的边再镶上一条边
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
沿 (Giới từ)
【yàn】
01
Xuôi theo; men theo; dọc theo
顺着 (路或物体的边)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ, ㄧㄢˊ】【DUYÊN】
- Các biến thể:
- 㳂, 𡵴, 沇, 㕣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,几,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虤
䓂
芫
綖
礹
炎
嵒
䕾
巗
梴
硏
㿼
洫
洄
汃
沣
澾
洉
灚
泭
淋
㵴
浂
渔
㧠
诣
宓
𠖅
钐
𠈰
拃
剀
𠈇
刮
㑓
弩
沿着
沿海
沿途
前沿
沿用
沿线
沿袭
沿路
沿岸
沿革
