Bản dịch của từ 沿习 trong tiếng Việt
沿习
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
沿习 (Danh từ)
【yán xí】
01
Tiếp tục theo lệ cũ; giữ thói quen/đi theo cách làm đã có (theo tập quán, truyền thống)
1.亦作“?习”。
Ví dụ
02
Theo lệ cũ; sao chép cách làm cũ (làm theo, duy trì kiểu cũ do trước đó có sẵn) — gần nghĩa với “ăn theo/đi theo lề cũ”
2.因袭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thói quen lâu đời, việc làm theo lề thói cũ; cách hành xử tùy thuận theo lệ cũ (có khuynh hướng bảo thủ và không đổi mới)
3.向来因循的习惯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沿习
yán
沿
xí
习
Các từ liên quan
沿例
沿依
沿创
沿历
沿口
习与体成
习与性成
习业
习为故常
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【DUYÊN】
- Các biến thể:
- 㳂, 𡵴, 沇, 㕣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,几,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虤
䓂
芫
綖
礹
炎
嵒
䕾
巗
梴
硏
㿼
洫
洄
汃
沣
澾
洉
灚
泭
淋
㵴
浂
渔
㧠
诣
宓
𠖅
钐
𠈰
拃
剀
𠈇
刮
㑓
弩
沿着
沿海
沿途
前沿
沿用
沿线
沿袭
沿路
沿岸
沿革
