Bản dịch của từ 沿改 trong tiếng Việt
沿改
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
沿改 (Động từ)
【yán gǎi】
01
Sửa đổi, điều chỉnh dọc theo (một đường mốc/tiền lệ) — nghĩa hiếm, tương tự “沿革/沿改” là thay đổi theo tiến trình lịch sử hoặc sửa theo hướng tiếp nối
1.亦作“?改”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vừa沿袭(沿用)又更改:沿用中带有修改、变更(如保留旧法同时作出调整)
2.沿袭和更改。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沿改
yán
沿
gǎi
改
Các từ liên quan
沿习
沿例
沿依
沿创
沿历
改业
改为
改产
改任
改作
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【DUYÊN】
- Các biến thể:
- 㳂, 𡵴, 沇, 㕣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,几,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虤
䓂
芫
綖
礹
炎
嵒
䕾
巗
梴
硏
㿼
洫
洄
汃
沣
澾
洉
灚
泭
淋
㵴
浂
渔
㧠
诣
宓
𠖅
钐
𠈰
拃
剀
𠈇
刮
㑓
弩
沿着
沿海
沿途
前沿
沿用
沿线
沿袭
沿路
沿岸
沿革
