Bản dịch của từ 沿沟 trong tiếng Việt

沿沟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˊyanthanh sắc

沿沟 (Danh từ)

yán gōu
01

Tên một loại quả (tên cây/果名)。

果名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沿沟

yán

沿

gōu

Các từ liên quan

沿习
沿例
沿依
沿创
沿历
沟中之瘠
沟中瘠
沟垒
沿
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【DUYÊN】
Các biến thể:
㳂, 𡵴, 沇, 㕣
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,几,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép