Bản dịch của từ 沿泝 trong tiếng Việt

沿泝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

沿泝 (Động từ)

yán sù
01

Theo (dọc) theo dòng/chiều xuôi; đi theo ven (ví dụ: dọc theo bờ, dọc theo dòng sông) — Hán-Việt: duyên/tôn tương tự '沿' nghĩa là dọc theo

1.亦作“?泝”。亦作“沿溯”。亦作“沿遡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo dòng chảy mà xuôi xuống; xuôi theo dòng nước (Hán-Việt: duyên, Tựu ý: 'xuôi theo')

4.沿流而下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Theo dõi, truy nguyên nguồn gốc; lần theo (dòng chảy/nguồn gốc) để truy cứu hoặc tiếp nối (Hán-Việt: dọc/suối cổ ‘tố’ ý nghĩa truy tầm)

5.沿袭追溯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

2.顺水下行与逆水上行。

Ví dụ
05

Chèo thuyền xuôi/ngược dòng; chèo thuyền chơi trên sông (mở rộng: đi thuyền giải trí)

3.引申为泛舟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沿泝

yán

沿

Các từ liên quan

沿习
沿例
沿依
沿创
沿历
泝水行舟
泝沿
泝泝
沿
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ, ㄧㄢˊ】【DUYÊN】
Các biến thể:
㳂, 𡵴, 沇, 㕣
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,几,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép