Bản dịch của từ 沿泝阻绝 trong tiếng Việt
沿泝阻绝
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
沿泝阻绝 (Cụm từ)
【yán sù zǔ jué】
01
沿着水流方向或逆流方向行驶的船只都被阻隔,无法通行(泝=通“溯”,逆流而上)。即因障碍或水势,使顺流和逆流都受阻。
泝:通“溯”,逆流而上。顺流而下和逆流而上的船舶都被阻隔不能行驶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沿泝阻绝
yán
沿
sù
泝
zǔ
阻
jué
绝
Các từ liên quan
沿习
沿例
沿依
沿创
沿历
泝水行舟
泝沿
泝泝
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【DUYÊN】
- Các biến thể:
- 㳂, 𡵴, 沇, 㕣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,几,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虤
䓂
芫
綖
礹
炎
嵒
䕾
巗
梴
硏
㿼
洫
洄
汃
沣
澾
洉
灚
泭
淋
㵴
浂
渔
㧠
诣
宓
𠖅
钐
𠈰
拃
剀
𠈇
刮
㑓
弩
沿着
沿海
沿途
前沿
沿用
沿线
沿袭
沿路
沿岸
沿革
