Bản dịch của từ 沿波 trong tiếng Việt
沿波
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
沿波 (Động từ)
【yán bō】
01
Dòng sóng chạy theo hướng dòng nước; sóng xuôi theo chiều chảy (thuật ngữ mô tả sóng xuống theo dòng). Có thể hiểu là “sóng theo dòng” hoặc “theo dòng nước”.
2.顺着水流。亦指顺流而下的水波。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo sóng, dọc theo sóng (di chuyển hoặc lan theo sóng)
1.亦作“?波”。
Ví dụ
03
Tiếp nối, thừa hưởng (theo chiều hướng, truyền thống trước đó)
3.比喻承袭过去的事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沿波
yán
沿
bō
波
Các từ liên quan
沿习
沿例
沿依
沿创
沿历
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ, ㄧㄢˊ】【DUYÊN】
- Các biến thể:
- 㳂, 𡵴, 沇, 㕣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,几,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虤
䓂
芫
綖
礹
炎
嵒
䕾
巗
梴
硏
㿼
洫
洄
汃
沣
澾
洉
灚
泭
淋
㵴
浂
渔
㧠
诣
宓
𠖅
钐
𠈰
拃
剀
𠈇
刮
㑓
弩
沿着
沿海
沿途
前沿
沿用
沿线
沿袭
沿路
沿岸
沿革
