Bản dịch của từ 沿海防护林 trong tiếng Việt
沿海防护林
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
沿海防护林 (Danh từ)
【yán hǎi fáng hù lín】
01
Rừng phòng hộ ven biển của Trung Quốc, nhằm bảo vệ các tỉnh khỏi thiên tai như bão và cát bay.
中国在沿海各省市、自治区实施的林业生态工程。规划造林356万公顷,形成1.4万千米基干林带,以抗御台风和风沙等自然灾害。建设时间为1988-2010年。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沿海防护林
yán
沿
hǎi
海
fáng
防
hù
护
lín
林
Các từ liên quan
沿习
沿例
沿依
沿创
沿历
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
防不及防
防不胜防
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ, ㄧㄢˊ】【DUYÊN】
- Các biến thể:
- 㳂, 𡵴, 沇, 㕣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,几,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虤
䓂
芫
綖
礹
炎
嵒
䕾
巗
梴
硏
㿼
洫
洄
汃
沣
澾
洉
灚
泭
淋
㵴
浂
渔
㧠
诣
宓
𠖅
钐
𠈰
拃
剀
𠈇
刮
㑓
弩
沿着
沿海
沿途
前沿
沿用
沿线
沿袭
沿路
沿岸
沿革
