Bản dịch của từ 沿纳 trong tiếng Việt
沿纳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
沿纳 (Danh từ)
【yán nà】
01
Các loại thuế, lệ phí hà khắc ngoài các khoản điền tô thời Đường-Tống; tức các khoản thu thuế phụ thêm, gọi chung là “lệ phí hỗn tạp”
唐宋田赋以外的苛捐杂税。亦称“杂变”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沿纳
yán
沿
nà
纳
Các từ liên quan
沿习
沿例
沿依
沿创
沿历
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【DUYÊN】
- Các biến thể:
- 㳂, 𡵴, 沇, 㕣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,几,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虤
䓂
芫
綖
礹
炎
嵒
䕾
巗
梴
硏
㿼
洫
洄
汃
沣
澾
洉
灚
泭
淋
㵴
浂
渔
㧠
诣
宓
𠖅
钐
𠈰
拃
剀
𠈇
刮
㑓
弩
沿着
沿海
沿途
前沿
沿用
沿线
沿袭
沿路
沿岸
沿革
