Bản dịch của từ 沿街 trong tiếng Việt

沿街

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˊyanthanh sắc

沿街 (Trạng từ)

yán jiē
01

Dọc theo mặt phố; sát ngay bên đường (ví dụ: cửa hàng, quán ăn nằm dọc theo phố)

1.靠街。

Ví dụ
02

Dọc theo đường; theo chiều dài con phố (ví dụ: đi dọc theo phố)

2.顺着街道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沿街

yán

沿

jiē

Các từ liên quan

沿习
沿例
沿依
沿创
沿历
街上
街亭
街使
街冲
街制
沿
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【DUYÊN】
Các biến thể:
㳂, 𡵴, 沇, 㕣
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,几,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép