Bản dịch của từ 沿身 trong tiếng Việt

沿身

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

沿身 (Tính từ)

yán shēn
01

Dùng như dạng khác của 「沿身/偕身」? (chú ý: từ cổ hoặc ít dùng; thường見作偎身/倚身等意思不明確)

1.亦作“?身”。

Ví dụ
02

Khắp cơ thể; khắp cơ thể (mô tả từ đầu đến chân)

2.犹周身;浑身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Theo/sát bên người; mang theo bên mình (ví dụ: đồ đạc, vật dụng luôn để sát người)

3.随身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沿身

yán

沿

shēn

Các từ liên quan

沿习
沿例
沿依
沿创
沿历
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
沿
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ, ㄧㄢˊ】【DUYÊN】
Các biến thể:
㳂, 𡵴, 沇, 㕣
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,几,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép