Bản dịch của từ 沿边 trong tiếng Việt
沿边
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
沿边 (Động từ)
【yán biān】
01
Dọc biên giới, vùng giáp ranh
靠近边界的地方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dọc theo biên giới
沿着边界
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gần biên giới
靠近边境
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沿边
yán
沿
biān
边
Các từ liên quan
沿习
沿例
沿依
沿创
沿历
边丁
边上
边业
边严
边乡
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ, ㄧㄢˊ】【DUYÊN】
- Các biến thể:
- 㳂, 𡵴, 沇, 㕣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,几,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虤
䓂
芫
綖
礹
炎
嵒
䕾
巗
梴
硏
㿼
洫
洄
汃
沣
澾
洉
灚
泭
淋
㵴
浂
渔
㧠
诣
宓
𠖅
钐
𠈰
拃
剀
𠈇
刮
㑓
弩
沿着
沿海
沿途
前沿
沿用
沿线
沿袭
沿路
沿岸
沿革
