Bản dịch của từ 泀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên một con sông cổ xưa (giống như 'sông xưa' để dễ nhớ).

古水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

泀
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Hình thái radical:
⿰,氵,司
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép