Bản dịch của từ 泂酌 trong tiếng Việt
泂酌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | j | iong | thanh hỏi |
泂酌 (Danh từ)
【jiǒng zhuó】
01
Múc/đúc (đồ uống, nước) từ xa; lấy nước/ rót nước từ chỗ xa
1.谓从远处酌取。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rượu lễ pha loãng (rượu mỏng dùng để cúng tế)
2.指供祭祀用的薄酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泂酌
jiǒng
泂
zhuó
酌
Các từ liên quan
泂泂
酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
