Bản dịch của từ 泂酌 trong tiếng Việt

泂酌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

泂酌 (Danh từ)

jiǒng zhuó
01

Múc/đúc (đồ uống, nước) từ xa; lấy nước/ rót nước từ chỗ xa

1.谓从远处酌取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rượu lễ pha loãng (rượu mỏng dùng để cúng tế)

2.指供祭祀用的薄酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泂酌

jiǒng

zhuó

Các từ liên quan

泂泂
酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
泂
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【HUÝNH】
Các biến thể:
潁, 澃, 迥
Hình thái radical:
⿰⺡冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép