ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
泃沫
Bảng phân tích âm vị 泃
Jū
吐出泡沫、唾沫或口中泡沫(常指因激動或病痛而吐出泡沫) — có thể nhớ qua Hán Việt: 泃(khủ)+ 沫(mạt)→ phun bọt
吐出泡沫。
jū
泃
mò
沫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép