Bản dịch của từ 泄利 trong tiếng Việt

泄利

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

泄利 (Danh từ)

xiè lì
01

Tiêu chảy; bệnh tiêu chảy (cổ văn, cũng viết là “泄痢”)

1.亦作“泄痢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lỵ, bệnh tiêu chảy nặng (水泻痢疾)

2.水泻;痢疾。利,通“痢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泄利

xiè

Các từ liên quan

泄下
泄云
泄写
泄剂
泄劲
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
泄
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
Các biến thể:
洩, 渫, 𣲟, 𣳘
Hình thái radical:
⿰,⺡,世
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép