Bản dịch của từ 泄剂 trong tiếng Việt
泄剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
泄剂 (Danh từ)
【xiè jì】
01
Thuốc xổ; thuốc làm thông, gây nhuận để tống chất cặn, thường dùng trong y học cổ truyền (Hán Việt: tiết tỵ/tiết tễ liên hệ tới 'xả, thoát').
即泄药。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泄剂
xiè
泄
jì
剂
Các từ liên quan
泄下
泄云
泄写
泄利
泄劲
剂刀
剂型
剂子
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 洩, 渫, 𣲟, 𣳘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,世
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴮
爕
夑
榭
塮
僁
谢
洩
廨
懈
㣰
亵
食
𠅃
亿
㚤
燡
鷊
奕
䬥
褹
臆
䓹
繹
渵
㵥
滞
湕
㶒
溩
灚
沷
滝
濋
溁
涺
㤏
诜
怿
净
廼
凯
抿
官
𠔑
昙
抧
怶
发泄
泄露
宣泄
泄漏
泄气
排泄
泄密
外泄
泄愤
早泄
