Bản dịch của từ 泄气 trong tiếng Việt
泄气
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
泄气 (Tính từ)
【xiè qì】
01
Kém; kém cỏi
没有出息;没有本领
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
泄气 (Động từ)
【xiè qì】
01
Xì hơi; xẹp hơi
气体排出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trút giận
发泄胸中的气愤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhụt chí; nản lòng
失去信心和勇气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泄气
xiè
泄
qì
气
Các từ liên quan
泄下
泄云
泄写
泄利
泄剂
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 洩, 渫, 𣲟, 𣳘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,世
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴮
爕
夑
榭
塮
僁
谢
洩
廨
懈
㣰
亵
食
𠅃
亿
㚤
燡
鷊
奕
䬥
褹
臆
䓹
繹
渵
㵥
滞
湕
㶒
溩
灚
沷
滝
濋
溁
涺
㤏
诜
怿
净
廼
凯
抿
官
𠔑
昙
抧
怶
发泄
泄露
宣泄
泄漏
泄气
排泄
泄密
外泄
泄愤
早泄
