Bản dịch của từ 泄溪 trong tiếng Việt

泄溪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

泄溪 (Danh từ)

xiè xī
01

Tên một con khe/suối (tên địa danh) ở tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc; do thác nước đổ xuống như 'xả' nên gọi là 泄溪 (khe/xí: suối bị 'xả' thành thác).

溪水名。在浙江省诸暨境域内。由五级瀑布夹山飞流直下而形成。因称瀑布为泄,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泄溪

xiè

Các từ liên quan

泄下
泄云
泄写
泄利
泄剂
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
泄
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
Các biến thể:
洩, 渫, 𣲟, 𣳘
Hình thái radical:
⿰,⺡,世
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép