Bản dịch của từ 泄漏天机 trong tiếng Việt

泄漏天机

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

泄漏天机 (Thành ngữ)

xiè lòu tiān jī
01

Làm lộ bí mật

泄露秘密

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiết lộ bí mật; để lộ một bí mật

泄露天意(成语);泄露秘密

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泄漏天机

xiè

lòu

tiān

Các từ liên quan

泄下
泄云
泄写
泄利
泄剂
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
天一
天一阁
天丁
天上人间
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
泄
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
Các biến thể:
洩, 渫, 𣲟, 𣳘
Hình thái radical:
⿰,⺡,世
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép