Bản dịch của từ 泅戏 trong tiếng Việt

泅戏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

泅戏 (Động từ)

qiú xì
01

Chơi đùa trong nước; tắm chơi, nghịch nước (thường chỉ hành động vui đùa trong ao, hồ, sông, bể)

在水中嬉戏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泅戏

qiú

Các từ liên quan

泅儿
泅水
泅浮
泅渡
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
泅
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
Các biến thể:
攸, 汓, 湭
Hình thái radical:
⿰,⺡,囚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép