Bản dịch của từ 泆阳 trong tiếng Việt

泆阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

泆阳 (Danh từ)

yì yáng
01

Tên truyền thuyết của một vị thần tiên

传说中的神仙名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泆阳

yáng

Các từ liên quan

泆宕
泆汤
泆泆
泆然
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
泆
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
失, 浂
Hình thái radical:
⿰,⺡,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép