Bản dịch của từ 泉 trong tiếng Việt
泉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
泉 (Danh từ)
【quán】
01
Suối; con suối
泉水
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nguồn suối; suối nguồn
泉眼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tuyền (tiền tệ)
钱币的古称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Họ Tuyền
(Quán) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 㟫, 洤, 湶, 灥, 𣹻, 𤱄, 𤲴, 𤽄, 𤽇, 𡺙
- Hình thái radical:
- ⿱,白,水
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
权
巏
䌯
鬈
婘
铨
詮
權
顴
槫
縓
硂
汬
湬
潁
濌
灓
氽
氹
沝
洜
漀
氶
泰
俠
洹
籺
䒷
㡁
炸
咣
䇖
㡅
柶
剑
䥻
泉水
温泉
源泉
矿泉
喷泉
清泉
泉州
九泉
黄泉
甘泉
