Bản dịch của từ 泉下之客 trong tiếng Việt

泉下之客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

泉下之客 (Danh từ)

quán xià zhī kè
01

Kẻ đã qua đời (là người ở cõi âm, làm “ma”, “quỷ”); người ở dưới âm phủ (Hán Việt: xuân hạ chi khách — khách ở dưới suối vàng)

泉:黄泉。指做鬼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泉下之客

quán

xià

zhī

Các từ liên quan

泉下
泉世
泉乡
泉云
泉冥
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
之个
之乎者也
之任
之前
客丁
客中
客串
客主
客乡
泉
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TUYỀN】
Các biến thể:
㟫, 洤, 湶, 灥, 𣹻, 𤱄, 𤲴, 𤽄, 𤽇, 𡺙
Hình thái radical:
⿱,白,水
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép