Bản dịch của từ 泉壤 trong tiếng Việt

泉壤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

泉壤 (Danh từ)

quán rǎng
01

Mồ mả; nơi dưới đất (mộ), tương tự 'dưới suối' trong ý cổ (ẩn dụ nơi chôn cất)

犹泉下,地下。指墓穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泉壤

quán

rǎng

Các từ liên quan

泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
泉
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TUYỀN】
Các biến thể:
㟫, 洤, 湶, 灥, 𣹻, 𤱄, 𤲴, 𤽄, 𤽇, 𡺙
Hình thái radical:
⿱,白,水
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép