Bản dịch của từ 泉客珠 trong tiếng Việt
泉客珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
泉客珠 (Danh từ)
【quán kè zhū】
01
Ngọc trai (thuật ngữ cổ; theo truyện là loại ngọc do 'cá người' khóc ra, về sau dùng chung chỉ珍珠)
晋张华《博物志》卷九:“南海外有鲛人,水居如鱼,不废织绩,其眼能泣珠。从水出,寓人家,积日卖绢。将去,从主人索一器,泣而成珠满盘,以与主人”。后因以“泉客珠”泛指珍珠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泉客珠
quán
泉
kè
客
zhū
珠
Các từ liên quan
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
客丁
客中
客串
客主
客乡
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 㟫, 洤, 湶, 灥, 𣹻, 𤱄, 𤲴, 𤽄, 𤽇, 𡺙
- Hình thái radical:
- ⿱,白,水
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
权
巏
䌯
鬈
婘
铨
詮
權
顴
槫
縓
硂
汬
湬
潁
濌
灓
氽
氹
沝
洜
漀
氶
泰
俠
洹
籺
䒷
㡁
炸
咣
䇖
㡅
柶
剑
䥻
泉水
温泉
源泉
矿泉
喷泉
清泉
泉州
九泉
黄泉
甘泉
