Bản dịch của từ 泉币 trong tiếng Việt
泉币
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
泉币 (Danh từ)
【quán bì】
01
Tiền kim loại
古代中国流通的一种铜钱,形状像圆形的泉水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泉币
quán
泉
bì
币
Các từ liên quan
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
币仪
币余
币值
币制
币号
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 㟫, 洤, 湶, 灥, 𣹻, 𤱄, 𤲴, 𤽄, 𤽇, 𡺙
- Hình thái radical:
- ⿱,白,水
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
权
巏
䌯
鬈
婘
铨
詮
權
顴
槫
縓
硂
汬
湬
潁
濌
灓
氽
氹
沝
洜
漀
氶
泰
俠
洹
籺
䒷
㡁
炸
咣
䇖
㡅
柶
剑
䥻
泉水
温泉
源泉
矿泉
喷泉
清泉
泉州
九泉
黄泉
甘泉
