Bản dịch của từ 泉石之乐 trong tiếng Việt

泉石之乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

泉石之乐 (Danh từ)

quán shí zhī lè
01

Niềm vui/ thú hưởng khi sống trong non nước, suối đá; thích thú với cảnh vật thiên nhiên (Hán Việt: '泉石' = tuyền thạch = suối, đá)

泉石:指山水、泉石名胜之处;乐:乐趣。比喻生活在山水园林之中,享受其中的乐趣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泉石之乐

quán

shí

zhī

Các từ liên quan

泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
石丈
石丈人
石上草
石中美
之个
之乎者也
之任
之前
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
泉
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TUYỀN】
Các biến thể:
㟫, 洤, 湶, 灥, 𣹻, 𤱄, 𤲴, 𤽄, 𤽇, 𡺙
Hình thái radical:
⿱,白,水
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép