Bản dịch của từ 泉途 trong tiếng Việt

泉途

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

泉途 (Danh từ)

quán tú
01

Từ cổ: đường lầy, vũng nước; (亦作泉涂”) — chỗ đầm lầy, bùn nước

1.亦作“泉涂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.泉下;地下。指阴间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泉途

quán

Các từ liên quan

泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
途中
途人
途众
途径
途术
泉
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TUYỀN】
Các biến thể:
㟫, 洤, 湶, 灥, 𣹻, 𤱄, 𤲴, 𤽄, 𤽇, 𡺙
Hình thái radical:
⿱,白,水
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép